齿豁头童

chǐ huō tóu tóngxỉ khoát đầu đồng

Hán Việt: xỉ khoát đầu đồng · Pinyin: chǐ huō tóu tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

齿缺发秃。指老态。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

豁,破缺。頭童,老人禿頂。齒豁頭童指齒落頭禿,形容年老體衰的樣子。宋.陸游〈落謝職表〉:「命之多艱,動輒為累,強起僅餘於數月,退歸又閱於六年,齒豁頭童,心勦形瘵。」也作「頭童齒豁」。

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 豁 (khoát) + 頭 (đầu) + 童 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齿缺发秃。指老态。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

老态龙钟 · 老态龙锺

Từ trái nghĩa

年富力强 · 返老还童