齒豁頭童 chǐ huō tóu tóng · xỉ khoát đầu đồng Hán Việt: xỉ khoát đầu đồng · Pinyin: chǐ huō tóu tóng Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 豁 (khoát) + 頭 (đầu) + 童 (đồng)Pinyinchǐ huō tóu tóngHán Việtxỉ khoát đầu đồngCấu tạo齒 + 豁 + 頭 + 童 · xỉ + khoát + đầu + đồng nghĩa thành phần: xỉ + khoát + đầu + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齿缺发秃。指老态。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa老态龙钟 · 老态龙锺Từ trái nghĩa年富力强 · 返老还童