龍投大海,虎奔高山
Pinyin: lóng tóu dà hǎi,hǔ bèn gāo shān
Tổng quan
Cấu tạo: 龍 (long) + 投 (đầu) + 大 (đại) + 海 (hải) + , + 虎 (hổ) + 奔 (bôn) + 高 (cao) + 山 (san)
Pinyin: lóng tóu dà hǎi,hǔ bèn gāo shān
Cấu tạo: 龍 (long) + 投 (đầu) + 大 (đại) + 海 (hải) + , + 虎 (hổ) + 奔 (bôn) + 高 (cao) + 山 (san)