龍鬚麵

long tu diện

Hán Việt: long tu diện

Tổng quan

bún tàu

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种非常细的面条儿。

Cấu tạo: 龙 (long) + 须 (tu) + 面 (diện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙须糖 · 龙须菜 · 龙须面 · 龍鬚 · 龍鬚友 · 龍鬚席 · 龍鬚水 · 龍鬚草