龙君

lóng jūnlong quân

Hán Việt: long quân · Pinyin: lóng jūn

Tổng quan

vua Rồng của Biển Đông (thần thoại)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即龙王。

Cấu tạo: 龍 (long) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Long Vương
  • Google Alex v6 vua Rồng
  • Tần suất từ vua Rồng của Biển Đông (thần thoại)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即龙王。

Eng

  • Cihui the Dragon King of the Eastern Sea (mythology)
  • Tần suất từ the Dragon King of the Eastern Sea (mythology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权 · 君民