龍投大海,虎奔高山

lóng tóu dà hǎi,hǔ bèn gāo shān

Pinyin: lóng tóu dà hǎi,hǔ bèn gāo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (long) + (đầu) + (đại) + (hải) + + (hổ) + (bôn) + (cao) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻摆脱困境,回到了自由自在的广阔天地。