龛世

kān shìkham thế

Hán Việt: kham thế · Pinyin: kān shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平定天下,龛,通"戡"。

Cấu tạo: 龕 (kham) + 世 (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平定天下,龛,通"戡"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人