龟友

guī yǒuquy hữu

Hán Việt: quy hữu · Pinyin: guī yǒu

Tổng quan

người đam mê rùa

Cấu tạo: 龜 (quy) + 友 (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người mê rùa
  • Google Alex v6 Người yêu rùa
  • Tần suất từ người đam mê rùa

Eng

  • Cihui turtle enthusiast
  • Tần suất từ turtle enthusiast

Từ liên quan

Gần nghĩa

友于 · 友人 · 友军 · 友商 · 友善 · 友壻 · 友好 · 友尽