龟壳

guī kéquy xác

Hán Việt: quy xác · Pinyin: guī ké

Tổng quan

mai rùa

Cấu tạo: 龜 (quy) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Vỏ rùa.; mai rùa; ỏ rùa
  • Biên soạn 龜殼 uīké n. turtle shell M:²kuài

Eng

  • Cihui tortoise shell
  • Tần suất từ 龜殼 uīké n. turtle shell M:²kuài

Đức

  • Handedict Schildpatt

other

  • Nguồn khác Vỏ rùa

Từ liên quan

Gần nghĩa

龟壳花 · 壳儿 · 壳嘴 · 壳圈 · 壳层 · 壳幔 · 壳斗 · 壳牌