...面前 ...miànqián Pinyin: ...miànqián Tổng quan Cấu tạo: . + . + . + 面 (diện) + 前 (tiền)PinyinmiànqiánCấu tạo+ . + . + 面 + 前 Nghĩa EngCihui in front of Từ liên quan Gần nghĩa面前一糸 · 面前一絲 · ...之外 · ...以前 · ...以后 · ...后面 · ...後面 · ...旁边