一丈五尺 yī zhàng wǔ chǐ·nhất trượng ngũ xích Hán Việt: nhất trượng ngũ xích · Pinyin: yī zhàng wǔ chǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。犹言头绪,结果。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 丈 (trượng) + 五 (ngũ) + 尺 (xích)Pinyinyī zhàng wǔ chǐHán Việtnhất trượng ngũ xíchCấu tạo一 + 丈 + 五 + 尺 · nhất + trượng + ngũ + xích nghĩa thành phần: nhất + trượng + ngũ + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言头绪,结果。 Từ liên quan Gần nghĩa五尺之童 · 一丈六像 · 五尺竖子 · 五尺之僮 · 五尺童子 · 五尺微童 · 五尺之孤 · 五尺豎子