一丈六像

nhất trượng lục tượng

Hán Việt: nhất trượng lục tượng

Tổng quan

(圖像)一丈六尺之佛像,化身之形。觀無量壽經曰:「一丈六像在池水上。」又詳丈六條下。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 丈 (trượng) + 六 (lục) + 像 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (圖像)一丈六尺之佛像,化身之形。觀無量壽經曰:「一丈六像在池水上。」又詳丈六條下。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất trượng lục tượng (圖像)一丈六尺之佛像,化身之形。觀無量壽經曰:「一丈六像在池水上。」又詳丈六條下。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丈五尺 · 一丈红