一个人
nhất cá nhân
Hán Việt: nhất cá nhân · Pinyin: yī gè rén
Tổng quan
một mình (không có sự giúp đỡ)
Nghĩa
Việt
- Cihui một mình (không có ai bên cạnh)
Eng
- JMdict private person
- JMdict individual
- Cihui by oneself (without assistance); alone (without company)
Đức
- Handedict jemand
ja
- JMdict 一個人(いっこじん)