一八四四年經濟學哲學手稿
nhất bát tứ tứ niên kinh tể học triết học thủ cảo
Hán Việt: nhất bát tứ tứ niên kinh tể học triết học thủ cảo · Pinyin: yī bā sì sì nián jīng jì xué zhé xué shǒu gǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 八 (bát) + 四 (tứ) + 四 (tứ) + 年 (niên) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 學 (học) + 哲 (triết) + 學 (học) + 手 (thủ) + 稿 (cảo)