一分熟

yī fēn shúnhất phân thục

Hán Việt: nhất phân thục · Pinyin: yī fēn shú

Tổng quan

tái (của bít tết)

Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 熟 (thục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái

Eng

  • Cihui rare (of steak)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一分子 · 一分家 · 一分钱 · 一分一毫 · 一分为二 · 一分 · 一分菩薩 · 一分一厘