一分一厘

yī fēn yī línhất phân nhất li

Hán Việt: nhất phân nhất li · Pinyin: yī fēn yī lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

分、厘:金钱单位,1元=10角,1角=10分,1=10厘。形容很少的数量。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 分 (phân) + 一 (nhất) + 釐 (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分、厘:金钱单位,1元=10角,1角=10分,1=10厘。形容很少的数量。

Eng

  • JMdict (not even) a bit of
  • JMdict (not even) a hint of
  • JMdict (not) an iota of

ja

  • JMdict 一分一厘(いちぶいちりん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一分一毫 · 一分为二 · 一分菩薩 · 一分子 · 一分家 · 一分熟 · 一分钱 · 一分钱一分货