一半地

nhất bán địa

Hán Việt: nhất bán địa

Tổng quan

(một) nửa, phân chia đôi, nửa giờ, ba mươi phút, phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa), học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm), vợ, (xem) cry, làm cái gì nửa vời; làm cái g

Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một nửa

Từ liên quan

Gần nghĩa

一半天 · 一半的 · 一半 · 一半儿 · 一半兒 · 一半一半 · 一半切除 · 一半时间