一声春雷

nhất thanh xuân lôi

Hán Việt: nhất thanh xuân lôi

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 聲 (thanh) + 春 (xuân) + 雷 (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng sấm mùa xuân
  • Biên soạn a clap of spring thunder

Eng

  • Cihui 一聲春雷 ī shēng chūnléi n. a clap of spring thunder

Từ liên quan

Gần nghĩa

一声不吭 · 一声不响 · 一声令下 · 一声惨叫 · 一声不坑 · 一声号令 · 一声号角 · 一声炮响