一帆風順
nhất phàm phong thuận
Hán Việt: nhất phàm phong thuận · Pinyin: yī fán fēng shùn
Tổng quan
thuận buồm xuôi gió (thành ngữ) | thuận lợi | trôi chảy | chúc chuyến đi tốt đẹp! thuận buồm xuôi gió (sự nghiệp, công việc gặp nhiều thuận lợi)。比喻非常順利,毫無挫折。
Nghĩa
Việt
- Cihui thuận buồm xuôi gió (thành ngữ) | thuận lợi | trôi chảy | chúc chuyến đi tốt đẹp! thuận buồm xuôi gió (sự nghiệp, công việc gặp nhiều thuận lợi)。比喻非常順利,毫無挫折。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指船張滿帆,一路順風而行。《文明小史》第一五回:「依舊拉起布蓬,一帆風順,果然甫交午刻,便已到了蘇州。」後泛指事情進行順利無阻。《官場現形記》第三七回:「不上兩年,又升湖廣總督,真是一帆風順,再要升得快亦沒有了。」
Eng
- CC-CEDICT propitious wind throughout the journey (idiom)|plain sailing|to go smoothly|have a nice trip!
- Cihui propitious wind throughout the journey (idiom); plain sailing; to go smoothly; have a nice trip!