一年被蛇咬,十年怕井繩
Pinyin: yī nián bèi shé yǎo,shí nián pà jǐng shéng
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 被 (bị) + 蛇 (xà) + 咬 (giảo) + , + 十 (thập) + 年 (niên) + 怕 (phạ) + 井 (tỉnh) + 繩 (thằng)
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT see 一朝被蛇咬,十年怕井繩|一朝被蛇咬,十年怕井绳[yi1 zhao1 bei4 she2 yao3 , shi2 nian2 pa4 jing3 sheng2]
- Cihui see 一朝被蛇咬,十年怕井繩|一朝被蛇咬,十年怕井绳