一心不亂

nhất tâm bất loạn

Hán Việt: nhất tâm bất loạn

Tổng quan

(術語)一心而不散亂也。阿彌陀經曰:「執持名號,若一日(乃至)若七日,一心不亂。」慈恩之阿彌陀經疏曰:「一心不亂者,專注無散也。」☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 乱 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)一心而不散亂也。阿彌陀經曰:「執持名號,若一日(乃至)若七日,一心不亂。」慈恩之阿彌陀經疏曰:「一心不亂者,專注無散也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一心一意 · 一心一德 · 一心三惑 · 一心三智 · 一心三觀 · 一心二用 · 一心合掌 · 一心多用