一心多用 yī xīn duō yòng·nhất tâm đa dụng Hán Việt: nhất tâm đa dụng · Pinyin: yī xīn duō yòng Tổng quan đa nhiệm Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 多 (đa) + 用 (dụng)Pinyinyī xīn duō yòngHán Việtnhất tâm đa dụngTừ loạiđộngCấu tạo一 + 心 + 多 + 用 · nhất + tâm + đa + dụng nghĩa thành phần: nhất + tâm + đa + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đa nhiệmEngCihui to multitask Từ liên quan Gần nghĩa一心一意 · 一心一德 · 一心三惑 · 一心三智 · 一心三觀 · 一心不亂 · 一心二用 · 一心合掌