一挂 nhất quải Hán Việt: nhất quải Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 掛 (quải)Hán Việtnhất quảiCấu tạo一 + 掛 · nhất + quải nghĩa thành phần: nhất + quải Từ liên quan Gần nghĩa一挂鞭 · 一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个