一斗米養個恩人,一石米養個仇人

yī dǒu mǐ yǎng gè ēn rén,yī dàn mǐ yǎng gè chóu rén

Pinyin: yī dǒu mǐ yǎng gè ēn rén,yī dàn mǐ yǎng gè chóu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đẩu) + (mễ) + (dưỡng) + (cá) + (ân) + (nhân) + + (nhất) + (thạch) + (mễ) + (dưỡng) + (cá) + (cừu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送一斗米救人,人会怀感恩。送一石米给人会使人贪得无厌而反目成仇。指对人帮助要看时机与对象