一時瑜亮

yī shí yú liàngnhất thì du lượng

Hán Việt: nhất thì du lượng · Pinyin: yī shí yú liàng

Tổng quan

hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜[zhōu yú] và 諸葛亮

Cấu tạo: 一 (nhất) + 時 (thì) + 瑜 (du) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜 và 諸葛亮
  • Cihui 诸葛亮)
  • Tần suất từ hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜[zhōu yú] và 諸葛亮, 诸葛亮[zhū gě liàng])
  • Biên soạn id. two equally talented/outstanding contemporaries

Eng

  • Cihui two remarkable persons living at the same period (as 周瑜 and 諸葛亮; 诸葛亮)
  • Tần suất từ id. two equally talented/outstanding contemporaries

Từ liên quan

Gần nghĩa

一时半霎 · 一时三刻 · 一时半刻 · 一时半晌 · 一时一刻 · 一时之间 · 一時半會 · 一時一刻