Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 曲 (khúc) + 一 (nhất) + 杯 (bôi)
- Pinyin
- yī qū yī bēi
- Hán Việt
- nhất khúc nhất bôi
- Cấu tạo
- 一 + 曲 + 一 + 杯 · nhất + khúc + nhất + bôi
nghĩa thành phần: nhất + khúc + nhất + bôi
Từ liên quan
Gần nghĩa
一杯之量 · 一杯啤酒 · 一杯羹 · 一杯的容量 · 一杯的饮料 · 一杯茶 · 一杯量 · 一曲之士