一条条

nhất điều điều

Hán Việt: nhất điều điều

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khoản
  • Biên soạn 1. strips of sth. long and thin 2. items; articles (in a written document/etc.)

Eng

  • Cihui 一條條 ī tiáotiáo n. 1. strips of sth. long and thin 2. items; articles (in a written document/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条龙 · 一条心 · 条条框框 · 一条藤儿 · 一条 · 一条面包 · 一條藤兒 · 一条龙服务