一枰

nhất bình

Hán Việt: nhất bình

Tổng quan

Một ván cờ.☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 枰 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một ván cờ.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中