一点不

yī diǎn bùnhất điểm bất

Hán Việt: nhất điểm bất · Pinyin: yī diǎn bù

Tổng quan

hoàn toàn không

Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 不 (bất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn không

Eng

  • Cihui not at all

Đức

  • Handedict überhaupt nicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

一点儿 · 一点点 · 一点红 · 一点一滴 · 一点 · 一点一点 · 一点也不 · 一点就通