一者 nhất giả Hán Việt: nhất giả Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 者 (giả)Hán Việtnhất giảCấu tạo一 + 者 · nhất + giả nghĩa thành phần: nhất + giả Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中