一蟣 nhất kỉ Hán Việt: nhất kỉ Tổng quan (雜語)數量名。為隙塵之七倍。俱舍論十二曰:「積七牛毛塵,為隙遊塵量,隙塵七為蟣,七蟣為一蝨。」梵Likṣā。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 虮 (kỉ)Hán Việtnhất kỉCấu tạo一 + 虮 · nhất + kỉ nghĩa thành phần: nhất + kỉ Nghĩa ViệtCihui (雜語)數量名。為隙塵之七倍。俱舍論十二曰:「積七牛毛塵,為隙遊塵量,隙塵七為蟣,七蟣為一蝨。」梵Likṣā。☸ Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中