一道货

nhất đạo hóa

Hán Việt: nhất đạo hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 道 (đạo) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loại người
  • Biên soạn same category/class/kind (of people)

Eng

  • Cihui 一道貨 īdàohuò n. <derog.> same category/class/kind (of people)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一道菜 · 一道 · 一道法門 · 一道神光 · 一道無為心 · 一道烟 · 一道煙 · 一道坎儿