一颗

nhất khỏa

Hán Việt: nhất khỏa

Tổng quan

một viên

Cấu tạo: 一 (nhất) + 顆 (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viên
  • VietPhrases một viên
  • Tần suất từ một viên

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中