万里挑一

vạn lí thiêu nhất

Hán Việt: vạn lí thiêu nhất

Tổng quan

ngàn dặm mới tìm được một

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 裏 (lí) + 挑 (thiêu) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngàn chọn một
  • VietPhrases ngàn dặm mới tìm được một
  • Biên soạn Not one like ... can be found in ten thousand

Eng

  • Cihui 萬里挑一 ànlǐtiāoyī f.e. Not one like ... can be found in ten thousand

Từ liên quan

Gần nghĩa

万里长征 · 万里鹏程 · 万里长城 · 万里迢迢 · 万里江山 · 万里无云 · 万里长江 · 万里乡