万里无云

wàn lǐ wú yúnvạn lí vô vân

Hán Việt: vạn lí vô vân · Pinyin: wàn lǐ wú yún

Tổng quan

không mây

新华 · Tân Hoa Đại lục

湛湛蓝天,没有一丝云彩。形容天气晴朗。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 里 (lí) + 無 (vô) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không mây
  • Biên soạn cloudless

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 湛湛蓝天,没有一丝云彩。形容天气晴朗。

Eng

  • Cihui 萬里無雲 ànlǐwúyún f.e. cloudless

Đức

  • Handedict wolkenlos (Adj, Met)

Từ liên quan

Gần nghĩa

万里长征 · 万里鹏程 · 万里长城 · 万里迢迢 · 万里江山 · 万里挑一 · 万里长江 · 萬里崖州