三打不回頭,四打連身轉
Pinyin: sān dǎ bù huí tóu,sì dǎ lián shēn zhuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 打 (đả) + 不 (bất) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + , + 四 (tứ) + 打 (đả) + 連 (liên) + 身 (thân) + 轉 (chuyển)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容懦弱,迟钝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容懦弱,迟钝。
Pinyin: sān dǎ bù huí tóu,sì dǎ lián shēn zhuǎn
Cấu tạo: 三 (tam) + 打 (đả) + 不 (bất) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + , + 四 (tứ) + 打 (đả) + 連 (liên) + 身 (thân) + 轉 (chuyển)