三答不回頭,四答和身轉

sān dá bù huí tóu,sì dá hé shēn zhuǎn

Pinyin: sān dá bù huí tóu,sì dá hé shēn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (đáp) + (bất) + (hồi) + (đầu) + + (tứ) + (đáp) + (hòa) + (thân) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"三打不回头,四打连身转"。