三答不回頭,四答和身轉
Pinyin: sān dá bù huí tóu,sì dá hé shēn zhuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 三 (tam) + 答 (đáp) + 不 (bất) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + , + 四 (tứ) + 答 (đáp) + 和 (hòa) + 身 (thân) + 轉 (chuyển)
Pinyin: sān dá bù huí tóu,sì dá hé shēn zhuǎn
Cấu tạo: 三 (tam) + 答 (đáp) + 不 (bất) + 回 (hồi) + 頭 (đầu) + , + 四 (tứ) + 答 (đáp) + 和 (hòa) + 身 (thân) + 轉 (chuyển)