上無片瓦,下無插針之地

shàng wú piàn wǎ,xià wú chā zhēn zhī dì

Pinyin: shàng wú piàn wǎ,xià wú chā zhēn zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (vô) + (phiến) + (ngõa) + + (hạ) + (vô) + (sáp) + (châm) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头顶上没有一片瓦,肢底下没有插针的地方。形容一无所有,贫困到了极点。