上海建工集團總公司
thượng hải kiến công tập đoàn tổng công ti
Hán Việt: thượng hải kiến công tập đoàn tổng công ti · Pinyin: shàng hǎi jiàn gōng jí tuán zǒng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 海 (hải) + 建 (kiến) + 工 (công) + 集 (tập) + 團 (đoàn) + 總 (tổng) + 公 (công) + 司 (ti)