上無片瓦,下無插針之地
Pinyin: shàng wú piàn wǎ,xià wú chā zhēn zhī dì
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 無 (vô) + 片 (phiến) + 瓦 (ngõa) + , + 下 (hạ) + 無 (vô) + 插 (sáp) + 針 (châm) + 之 (chi) + 地 (địa)
Pinyin: shàng wú piàn wǎ,xià wú chā zhēn zhī dì
Cấu tạo: 上 (thượng) + 無 (vô) + 片 (phiến) + 瓦 (ngõa) + , + 下 (hạ) + 無 (vô) + 插 (sáp) + 針 (châm) + 之 (chi) + 地 (địa)