不一会

bù yī huìbất nhất hội

Hán Việt: bất nhất hội · Pinyin: bù yī huì

Tổng quan

chẳng bao lâu

Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chẳng bao lâu
  • Google Alex v6 chẳng mấy chốc
  • VietPhrases chỉ chốc lát

Eng

  • Cihui soon

Từ liên quan

Gần nghĩa

不一会儿 · 一会儿 · 不一定 · 不一样 · 不一致 · 不一而足 · 一会 · 一会儿就