不一致

bù yī zhìbất nhất trí

Hán Việt: bất nhất trí · Pinyin: bù yī zhì

Tổng quan

(Tech) chống trùng hợp sự mâu thuẫn, sự trái ngược, sự cãi lại sự bất hoà, mối bất hoà, bất hoà khác, không giống, không khớp, không hợp, không thích hợp, bất đồng, không đồng ý, bất hoà sự bất hoà; m

新华 · Tân Hoa Đại lục

不整齊、不規格化。如:「這些表格怎麼搞得,大小不一致。」

Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 致 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thống nhất
  • Biên soạn /attr. atypism; nonconformity; disaccord

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不整齊、不規格化。如:「這些表格怎麼搞得,大小不一致。」

Eng

  • JMdict discrepancy
  • JMdict discord
  • JMdict disagreement
  • JMdict mismatch
  • JMdict dissonance
  • Cihui 不一致 ù yīzhì n./attr. atypism; nonconformity; disaccord

Đức

  • Handedict Disparität

ja

  • JMdict 不一致(ふいっち)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不一致地 · 不一致字 · 不一致的 · 一致地 · 一致字 · 一致性 · 一致的 · 不一会