不一致字

bù yī zhì zìbất nhất trí tự

Hán Việt: bất nhất trí tự · Pinyin: bù yī zhì zì

Tổng quan

(chính tả) từ không nhất quán (ví dụ: "through", "bough" và "rough", nơi "-ough" không được phát âm giống nhau trong từng trường hợp)

Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ không nhất quán (ví dụ: 流, 梳 và 毓, phát âm khác nhau mặc dù cùng thành phần ngữ âm)

Eng

  • Cihui (orthography) inconsistent words (e.g. "through", "bough" and "rough", where "-ough" is not pronounced the same in each case); inconsistent characters (e.g. 流, 梳 and 毓, which are pronounced differently from each other even though they all have the same notional phonetic component)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不一而足 · 不一会儿 · 不一會兒 · 不一样的 · 不一致地 · 不一致的 · 不一会 · 不一定