不一样的

bất nhất dạng đích

Hán Việt: bất nhất dạng đích

Tổng quan

gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh, thay đổi khác nhau

Cấu tạo: 不 (bất) + 一 (nhất) + 樣 (dạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đồng dạng như vậy: không cùng một dạng
  • Tần suất từ khác nhau; gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh, thay đổi khác nhau; không cùng một dạng

Từ liên quan

Gần nghĩa

不一而足 · 不一会儿 · 不一會兒 · 不一致地 · 不一致字 · 不一致的 · 不一会 · 不一定