不偟 bù huáng Pinyin: bù huáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"不遑"。 Cấu tạo: 不 (bất) + 偟Pinyinbù huángCấu tạo不 + 偟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"不遑"。 Từ liên quan Gần nghĩa不世 · 不一 · 不上 · 不下 · 不中 · 不丹 · 不举 · 不久