不列入結算中的資金
bất liệt nhập kết toán trung đích tư kim
Hán Việt: bất liệt nhập kết toán trung đích tư kim · Pinyin: bú liè rù jié suàn zhōng de zī jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 列 (liệt) + 入 (nhập) + 結 (kết) + 算 (toán) + 中 (trung) + 的 (đích) + 資 (tư) + 金 (kim)