不动人的

bất động nhân đích

Hán Việt: bất động nhân đích

Tổng quan

không hấp dẫn, không lôi cuốn; không ngon (món ăn)

Cấu tạo: 不 (bất) + 動 (động) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hấp dẫn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi uninviting

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动声色 · 不动产的 · 不动关节 · 不动孢子 · 不动情的 · 不动摇的 · 不动的人 · 不动精子