不受地區也不受行業限制

bù shòu dì qū yě bù shòu xíng yè xiàn zhì bất thụ địa khu dã bất thụ hành nghiệp hạn chế

Hán Việt: bất thụ địa khu dã bất thụ hành nghiệp hạn chế · Pinyin: bù shòu dì qū yě bù shòu xíng yè xiàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thụ) + (địa) + (khu) + (dã) + (bất) + (thụ) + (hành) + (nghiệp) + (hạn) + (chế)