不變價國內生產總值
bất biến giá quốc nội sanh sản tổng trị
Hán Việt: bất biến giá quốc nội sanh sản tổng trị · Pinyin: bù biàn jià guó nèi shēng chǎn zǒng zhí
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 變 (biến) + 價 (giá) + 國 (quốc) + 內 (nội) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 總 (tổng) + 值 (trị)