不可勝數

bù kě shèng shǔ bất khả thắng sổ

Hán Việt: bất khả thắng sổ · Pinyin: bù kě shèng shǔ

Tổng quan

vô số | không đếm xuể đếm không xuể; không đếm xuể; nhiều vô số。形容數目極多, 數不過來。

Cấu tạo: (bất) + (khả) + (thắng) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô số | không đếm xuể đếm không xuể; không đếm xuể; nhiều vô số。形容數目極多, 數不過來。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常多,多到數不完。《文選.阮籍.為鄭沖勸晉王牋》:「是以來功薄而賞厚者,不可勝數。」《紅樓夢》第一二回:「別者族中貧富不等,或三兩,或五兩不可勝數。」也作「不可勝計」、「不可勝紀」。

Eng

  • CC-CEDICT countless|innumerable
  • Cihui countless; innumerable

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不计其数 · 数不胜数

Từ trái nghĩa

寥寥可数 · 寥寥无几 · 屈指可数